遐懿 xiá yì · hà ý Hán Việt: hà ý · Pinyin: xiá yì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 懿 (ý)Pinyinxiá yìHán Việthà ýCấu tạo遐 + 懿 · hà + ý nghĩa thành phần: hà + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远。懿,深。Tân Hoa Tự Điển 1.久远。懿,深。