遐戀 xiá liàn · hà luyến Hán Việt: hà luyến · Pinyin: xiá liàn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 戀 (luyến)Pinyinxiá liànHán Việthà luyếnCấu tạo遐 + 戀 · hà + luyến nghĩa thành phần: hà + luyến