遐揚 xiá yáng · hà dương Hán Việt: hà dương · Pinyin: xiá yáng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 揚 (dương)Pinyinxiá yángHán Việthà dươngCấu tạo遐 + 揚 · hà + dương nghĩa thành phần: hà + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远扬;远播。Tân Hoa Tự Điển 1.远扬;远播。