遐振 xiá zhèn · hà chấn Hán Việt: hà chấn · Pinyin: xiá zhèn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 振 (chấn)Pinyinxiá zhènHán Việthà chấnCấu tạo遐 + 振 · hà + chấn nghĩa thành phần: hà + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极远处亦受到震动和影响。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极远处亦受到震动和影响。