遐搜 xiá sōu · hà sưu Hán Việt: hà sưu · Pinyin: xiá sōu Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 搜 (sưu)Pinyinxiá sōuHán Việthà sưuCấu tạo遐 + 搜 · hà + sưu nghĩa thành phần: hà + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹穷究。Tân Hoa Tự Điển 1.犹穷究。