遐旨

xiá zhǐ hà chỉ

Hán Việt: hà chỉ · Pinyin: xiá zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远的寓意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远的寓意。