遐曠

xiá kuàng hà khoáng

Hán Việt: hà khoáng · Pinyin: xiá kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔;辽远; 抱负远大;胸怀宽阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔;辽远。 2.抱负远大;胸怀宽阔。