遐昌 xiá chāng · hà xương Hán Việt: hà xương · Pinyin: xiá chāng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 昌 (xương)Pinyinxiá chāngHán Việthà xươngCấu tạo遐 + 昌 · hà + xương nghĩa thành phần: hà + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久盛不衰。Tân Hoa Tự Điển 1.久盛不衰。