遐明 xiá míng · hà minh Hán Việt: hà minh · Pinyin: xiá míng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 明 (minh)Pinyinxiá míngHán Việthà minhCấu tạo遐 + 明 · hà + minh nghĩa thành phần: hà + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指目光深远明锐。Tân Hoa Tự Điển 1.指目光深远明锐。