遐服 xiá fú · hà phục Hán Việt: hà phục · Pinyin: xiá fú Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 服 (phục)Pinyinxiá fúHán Việthà phụcCấu tạo遐 + 服 · hà + phục nghĩa thành phần: hà + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒远之地。亦指边地的民族。Tân Hoa Tự Điển 1.荒远之地。亦指边地的民族。