遐朗 xiá lǎng · hà lãng Hán Việt: hà lãng · Pinyin: xiá lǎng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 朗 (lãng)Pinyinxiá lǎngHán Việthà lãngCấu tạo遐 + 朗 · hà + lãng nghĩa thành phần: hà + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高爽明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.高爽明亮。