遐棲 xiá qī · hà tê Hán Việt: hà tê · Pinyin: xiá qī Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 棲 (tê)Pinyinxiá qīHán Việthà têCấu tạo遐 + 棲 · hà + tê nghĩa thành phần: hà + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居。