遐森 xiá sēn · hà sâm Hán Việt: hà sâm · Pinyin: xiá sēn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 森 (sâm)Pinyinxiá sēnHán Việthà sâmCấu tạo遐 + 森 · hà + sâm nghĩa thành phần: hà + sâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广加搜罗。Tân Hoa Tự Điển 1.广加搜罗。