遐標 xiá biāo · hà tiêu Hán Việt: hà tiêu · Pinyin: xiá biāo Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 標 (tiêu)Pinyinxiá biāoHán Việthà tiêuCấu tạo遐 + 標 · hà + tiêu nghĩa thành phần: hà + tiêu