遐溯 xiá sù · hà tố Hán Việt: hà tố · Pinyin: xiá sù Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 溯 (tố)Pinyinxiá sùHán Việthà tốCấu tạo遐 + 溯 · hà + tố nghĩa thành phần: hà + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远加追溯。Tân Hoa Tự Điển 1.远加追溯。