遐濟 xiá jì · hà tể Hán Việt: hà tể · Pinyin: xiá jì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 濟 (tể)Pinyinxiá jìHán Việthà tểCấu tạo遐 + 濟 · hà + tể nghĩa thành phần: hà + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓渡过广阔的河流; 普及。Tân Hoa Tự Điển 1.谓渡过广阔的河流。 2.普及。