遐遊 xiá yóu · hà du Hán Việt: hà du · Pinyin: xiá yóu Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 遊 (du)Pinyinxiá yóuHán Việthà duCấu tạo遐 + 遊 · hà + du nghĩa thành phần: hà + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遐游"。