遐溯 xiá sù · hà tố Hán Việt: hà tố · Pinyin: xiá sù Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 溯 (tố)Pinyinxiá sùHán Việthà tốCấu tạo遐 + 溯 · hà + tố nghĩa thành phần: hà + tố