遐漂 xiá piāo · hà phiêu Hán Việt: hà phiêu · Pinyin: xiá piāo Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 漂 (phiêu)Pinyinxiá piāoHán Việthà phiêuCấu tạo遐 + 漂 · hà + phiêu nghĩa thành phần: hà + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散逸;飘忽不定。Tân Hoa Tự Điển 1.散逸;飘忽不定。