遐潛 xiá qián · hà tiềm Hán Việt: hà tiềm · Pinyin: xiá qián Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 潛 (tiềm)Pinyinxiá qiánHán Việthà tiềmCấu tạo遐 + 潛 · hà + tiềm nghĩa thành phần: hà + tiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏远埋没。Tân Hoa Tự Điển 1.疏远埋没。