遐烈

xiá liè hà liệt

Hán Việt: hà liệt · Pinyin: xiá liè

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人之功业成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人之功业成就。