遐照 xiá zhào · hà chiếu Hán Việt: hà chiếu · Pinyin: xiá zhào Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 照 (chiếu)Pinyinxiá zhàoHán Việthà chiếuCấu tạo遐 + 照 · hà + chiếu nghĩa thành phần: hà + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远照,普照。Tân Hoa Tự Điển 1.远照,普照。