遐甿 xiá méng Pinyin: xiá méng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 甿Pinyinxiá méngCấu tạo遐 + 甿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遐?"; 边远地区的人民。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遐?"。 2.边远地区的人民。