遐暢 xiá chàng · hà sướng Hán Việt: hà sướng · Pinyin: xiá chàng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 暢 (sướng)Pinyinxiá chàngHán Việthà sướngCấu tạo遐 + 暢 · hà + sướng nghĩa thành phần: hà + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遐畼"; 远扬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遐畼"。 2.远扬。