遐登 xiá dēng · hà đăng Hán Việt: hà đăng · Pinyin: xiá dēng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 登 (đăng)Pinyinxiá dēngHán Việthà đăngCấu tạo遐 + 登 · hà + đăng nghĩa thành phần: hà + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升天,仙逝。Tân Hoa Tự Điển 1.升天,仙逝。