遐矯

xiá jiǎo hà kiểu

Hán Việt: hà kiểu · Pinyin: xiá jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指远扬之志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指远扬之志。