遐矯 xiá jiǎo · hà kiểu Hán Việt: hà kiểu · Pinyin: xiá jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 矯 (kiểu)Pinyinxiá jiǎoHán Việthà kiểuCấu tạo遐 + 矯 · hà + kiểu nghĩa thành phần: hà + kiểu