遐祉
hà chỉ
Hán Việt: hà chỉ · Pinyin: xiá zhǐ
Tổng quan
phúc lành lâu dài
1.绵延不断的福泽。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạnh phúc lâu bền
- Biên soạn 遐祉 iázhǐ n. <wr.> lasting blessings/happiness
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.绵延不断的福泽。
Eng
- Cihui lasting blessings; lasting happiness