遐祚 xiá zuò · hà tộ Hán Việt: hà tộ · Pinyin: xiá zuò Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 祚 (tộ)Pinyinxiá zuòHán Việthà tộCấu tạo遐 + 祚 · hà + tộ nghĩa thành phần: hà + tộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绵绵不尽的福泽。Tân Hoa Tự Điển 1.绵绵不尽的福泽。