遐祿

xiá lù hà lộc

Hán Việt: hà lộc · Pinyin: xiá lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边远之地的官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边远之地的官职。