遐筭 xiá suàn · hà toán Hán Việt: hà toán · Pinyin: xiá suàn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 筭 (toán)Pinyinxiá suànHán Việthà toánCấu tạo遐 + 筭 · hà + toán nghĩa thành phần: hà + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遐算"。