遐算 xiá suàn · hà toán Hán Việt: hà toán · Pinyin: xiá suàn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 算 (toán)Pinyinxiá suànHán Việthà toánCấu tạo遐 + 算 · hà + toán nghĩa thành phần: hà + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遐筭"; 深谋远虑;高明之谋略; 高龄;高寿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遐筭"。 2.深谋远虑;高明之谋略。 3.高龄;高寿。