遐篆 xiá zhuàn · hà triện Hán Việt: hà triện · Pinyin: xiá zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 篆 (triện)Pinyinxiá zhuànHán Việthà triệnCấu tạo遐 + 篆 · hà + triện nghĩa thành phần: hà + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卜算未来。Tân Hoa Tự Điển 1.卜算未来。