遐篇 xiá piān · hà thiên Hán Việt: hà thiên · Pinyin: xiá piān Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 篇 (thiên)Pinyinxiá piānHán Việthà thiênCấu tạo遐 + 篇 · hà + thiên nghĩa thành phần: hà + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过去的记载;远世的典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.过去的记载;远世的典籍。