遐籟 xiá lài · hà lại Hán Việt: hà lại · Pinyin: xiá lài Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 籟 (lại)Pinyinxiá làiHán Việthà lạiCấu tạo遐 + 籟 · hà + lại nghĩa thành phần: hà + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能传得很远的声音。指风。Tân Hoa Tự Điển 1.能传得很远的声音。指风。