遐籍

xiá jí hà tịch

Hán Việt: hà tịch · Pinyin: xiá jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的典籍。