遐绝 xiá jué · hà tuyệt Hán Việt: hà tuyệt · Pinyin: xiá jué Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 绝 (tuyệt)Pinyinxiá juéHán Việthà tuyệtCấu tạo遐 + 绝 · hà + tuyệt nghĩa thành phần: hà + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久长;久远。Tân Hoa Tự Điển 1.久长;久远。