遐緬 xiá miǎn · hà miễn Hán Việt: hà miễn · Pinyin: xiá miǎn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 緬 (miễn)Pinyinxiá miǎnHán Việthà miễnCấu tạo遐 + 緬 · hà + miễn nghĩa thành phần: hà + miễn