遐統

xiá tǒng hà thống

Hán Việt: hà thống · Pinyin: xiá tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久远的传统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久远的传统。