遐聇 xiá zhēng Pinyin: xiá zhēng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 聇Pinyinxiá zhēngCấu tạo遐 + 聇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高寿;高龄。Tân Hoa Tự Điển 1.高寿;高龄。