遐胄

xiá zhòu hà trụ

Hán Việt: hà trụ · Pinyin: xiá zhòu

Tổng quan

hậu duệ xa

Cấu tạo: (hà) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu duệ xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠代子孫。晉.摯虞〈思游賦〉:「有軒轅之遐胄兮,氏仲壬之洪裔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹远裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹远裔。

Eng

  • CC-CEDICT distant descendants
  • Cihui distant descendants