遐致

xiá zhì hà trí

Hán Việt: hà trí · Pinyin: xiá zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高远的情致。指退隐之志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高远的情致。指退隐之志。