遐蘇 xiá sū · hà tô Hán Việt: hà tô · Pinyin: xiá sū Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 蘇 (tô)Pinyinxiá sūHán Việthà tôCấu tạo遐 + 蘇 · hà + tô nghĩa thành phần: hà + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博采;广泛地采用。Tân Hoa Tự Điển 1.博采;广泛地采用。