遐蒼 xiá cāng · hà thương Hán Việt: hà thương · Pinyin: xiá cāng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 蒼 (thương)Pinyinxiá cāngHán Việthà thươngCấu tạo遐 + 蒼 · hà + thương nghĩa thành phần: hà + thương