遐衝 xiá chōng · hà xung Hán Việt: hà xung · Pinyin: xiá chōng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 衝 (xung)Pinyinxiá chōngHán Việthà xungCấu tạo遐 + 衝 · hà + xung nghĩa thành phần: hà + xung