遐裔 xiá yì · hà duệ Hán Việt: hà duệ · Pinyin: xiá yì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 裔 (duệ)Pinyinxiá yìHán Việthà duệCấu tạo遐 + 裔 · hà + duệ nghĩa thành phần: hà + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后裔;远裔; 远方;边远之地。Tân Hoa Tự Điển 1.后裔;远裔。 2.远方;边远之地。