遐襟 xiá jīn · hà khâm Hán Việt: hà khâm · Pinyin: xiá jīn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 襟 (khâm)Pinyinxiá jīnHán Việthà khâmCấu tạo遐 + 襟 · hà + khâm nghĩa thành phần: hà + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广阔的胸怀;远大的抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.广阔的胸怀;远大的抱负。