遐視 xiá shì · hà thị Hán Việt: hà thị · Pinyin: xiá shì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 視 (thị)Pinyinxiá shìHán Việthà thịCấu tạo遐 + 視 · hà + thị nghĩa thành phần: hà + thị