遐賓 xiá bīn · hà tân Hán Việt: hà tân · Pinyin: xiá bīn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 賓 (tân)Pinyinxiá bīnHán Việthà tânCấu tạo遐 + 賓 · hà + tân nghĩa thành phần: hà + tân