遐贐 xiá jìn · hà tẫn Hán Việt: hà tẫn · Pinyin: xiá jìn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 贐 (tẫn)Pinyinxiá jìnHán Việthà tẫnCấu tạo遐 + 贐 · hà + tẫn nghĩa thành phần: hà + tẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远方的贡品。Tân Hoa Tự Điển 1.远方的贡品。